Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psoric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc bệnh ngứa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to psora.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psoric
anti
psoric
Bất kỳ biện pháp khắc phục ngứa
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
psoricus
AI
1
Thuộc bệnh ngứa
1
Thuộc bệnh ngứa
1
Thuộc bệnh ngứa