Dịch

psi particle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với J/psi particledanh từSynonym of J/psi particle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psi particleDạng gốc (base form)
  2. psi particlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

J/psi particledanh từHạt hạ nguyên tử có tuổi thọ dài bất thường (7,2 × 10⁻2¹ s) và khối lượng lớn (khoảng 3,097 GeV/c²); trạng thái giới hạn của quark duyên và quark phản duyên (dạng phổ biến nhất của charmonium)

AI