Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudosymmetrically
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Theo cách giả đối xứng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a pseudosymmetric manner
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
symmetrically
AI
1
Theo cách giả đối xứng
1
Theo cách giả đối xứng
1
Theo cách giả đối xứng