Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudomartyrdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tử đạo giả hoặc giả vờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
False or pretended martyrdom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudomartyrdom
Dạng gốc
(base form)
pseudomartyrdom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
martyrdom
AI
1
Tử đạo giả hoặc giả vờ
1
Tử đạo giả hoặc giả vờ
1
Tử đạo giả hoặc giả vờ