Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudofarcy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm hạch bạch huyết epizootic, một căn bệnh của ngựa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
epizootic lymphangitis, a disease of horses
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
farcy
AI
1
Viêm hạch bạch huyết epizootic
1
Viêm hạch bạch huyết epizootic
1
Viêm hạch bạch huyết epizootic