Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoetymology
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Từ nguyên sai; từ nguyên dân gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
false etymology; folk etymology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pseudoetymology
pseudoetymolog
ically
Chưa có nghĩa
pseudoetymolog
ical
Rõ ràng, nhưng không thực sự, từ nguyên
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
etymology
AI
1
Từ nguyên sai
1
Từ nguyên sai
1
Từ nguyên sai