Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudodipteron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấu trúc giả lưỡng bội
danh từ
A pseudodipteral structure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudodipteron
Dạng gốc
(base form)
pseudodipteron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
dipteron
AI
1
Cấu trúc giả lưỡng bội
1
Cấu trúc giả lưỡng bội
1
Cấu trúc giả lưỡng bội