Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudodemented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mắc chứng mất trí nhớ giả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Suffering from pseudodementia.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
demented
AI
1
Mắc chứng mất trí nhớ giả
1
Mắc chứng mất trí nhớ giả
1
Mắc chứng mất trí nhớ giả