Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocoelom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pseudocoel
danh từ
Synonym of pseudocoel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudocoelom
Dạng gốc
(base form)
pseudocoelom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
coelom
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pseudocoel
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pseudocoelom
pseudocoelom
ic
Liên quan đến pseudocoelom
tính từ
pseudocoelom
ate
Có khoang giả; khoang máu
tính từ, danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với pseudocoel
1
Đồng nghĩa với pseudocoel
1
Đồng nghĩa với pseudocoel