Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudobinaural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rõ ràng, nhưng thực tế không phải là hai tai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Apparently, but not actually, binaural.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
binaural
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng