Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoaquatic
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ở đất ẩm, ưa đất ẩm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Found growing in wet places, but not truly aquatic.
AI
1
Ở đất ẩm
1
Ở đất ẩm
1
Ở đất ẩm