Dịch

pseudo-borrowing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pseudo-loandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of pseudo-loan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pseudo-borrowingDạng gốc (base form)
  2. pseudo-borrowingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI