Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pseudo-atheism
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa vô thần được cho là không phải là chủ nghĩa vô thần thực sự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Supposed atheism that is not true atheism.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
atheism
Ví dụ
This
absolute
characteristic
is
in
direct
contrast
with
the
pseudo-atheism
of
the
past
,
a
brand
of
atheism
in
which
men
did
not
so
much
deny
God
but
rather
what
amounted
to
a
personal
or
cultural
projection
of
God
.
AI
1
Chủ nghĩa vô thần được cho là không phải là chủ nghĩa vô thần thực sự
1
Chủ nghĩa vô thần được cho là không phải là chủ nghĩa vô thần thực sự
1
Chủ nghĩa vô thần được cho là không phải là chủ nghĩa vô thần thực sự