Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psephological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu bầu cử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to psephology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psephological
psephological
ly
Về mặt hoặc bằng phương tiện của psephology
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
psephology
+
-ical
AI
1
Khoa nghiên cứu bầu cử
1
Khoa nghiên cứu bầu cử
1
Khoa nghiên cứu bầu cử