Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psellism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tật nói lắp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
stammering; stuttering
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ψελλισμός
psellismós
AI
1
Tật nói lắp
1
Tật nói lắp
1
Tật nói lắp