Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prussic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrocyanic acid.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Zyklon B
prussiate
AI
1
Hydrocyanic acid
1
Hydrocyanic acid
1
Hydrocyanic acid