Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pruriginous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bệnh ngứa sần; làm ngứa; mắc bệnh ngứa sần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
related to, affected by, or resembling, prurigo.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
prurigo
“itching, itch”
AI
1
Bệnh ngứa sần
1
Bệnh ngứa sần
1
Bệnh ngứa sần