Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provident fund
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quỹ hưu trí
danh từ
pension fund
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
provident fund
Dạng gốc
(base form)
provident fund
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quỹ hưu trí
1
Quỹ hưu trí
1
Quỹ hưu trí