provide evidence
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cung cấp bằng chứngđộng từgive facts or proof that something is true
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provide evidenceNguyên thể (infinitive)
- provides evidenceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- provided evidenceQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- providing evidencePhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .Các nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho thấy phương pháp điều trị làm giảm triệu chứng.