Dịch

provide evidence

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cung cấp bằng chứngđộng từgive facts or proof that something is true

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provide evidenceNguyên thể (infinitive)
  2. provides evidenceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. provided evidenceQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. providing evidencePhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .Các nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho thấy phương pháp điều trị làm giảm triệu chứng.

AI