Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protospacer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô típ DNA cụ thể
danh từ
A particular DNA motif.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protospacer
Dạng gốc
(base form)
protospacer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proto-
+
spacer
AI
1
Mô típ DNA cụ thể
1
Mô típ DNA cụ thể
1
Mô típ DNA cụ thể