Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protoplasmatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) chất nguyên sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to protoplasm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
(thuộc) chất nguyên sinh
protoplasmic
Khác
protoplasmal
AI
1
(thuộc) chất nguyên sinh
1
(thuộc) chất nguyên sinh
1
(thuộc) chất nguyên sinh