proton capture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản ứng hạt nhân trong đó proton bị hạt nhân hấp thụdanh từA nuclear reaction in which a proton is absorbed by a nucleus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proton captureDạng gốc (base form)
- proton capturesSố nhiều (plural)