Dịch

proton capture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng hạt nhân trong đó proton bị hạt nhân hấp thụdanh từA nuclear reaction in which a proton is absorbed by a nucleus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proton captureDạng gốc (base form)
  2. proton capturesSố nhiều (plural)

AI