Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protomorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng gốc, dạng nguyên thủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the most primitive character; in the earliest form of stage.
Nguồn gốc
(etymology)
proto
+
morphic
AI
1
Dạng gốc
1
Dạng gốc
1
Dạng gốc