Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protohistorian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu lịch sử nguyên thủy
danh từ
One who studies protohistory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protohistorian
Dạng gốc
(base form)
protohistorian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proto-
+
historian
AI
1
Người nghiên cứu lịch sử nguyên thủy
1
Người nghiên cứu lịch sử nguyên thủy
1
Người nghiên cứu lịch sử nguyên thủy