Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protoconid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mấu ngoài (răng hàm dưới)
danh từ
One of the main cusps, at the anterolabial side.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protoconid
Dạng gốc
(base form)
protoconid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proto-
+
conid
AI
1
Mấu ngoài (răng hàm dưới)
1
Mấu ngoài (răng hàm dưới)
1
Mấu ngoài (răng hàm dưới)