Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proto-strontium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tiền kim loại của stronti
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The proto-metal form of strontium.
AI
1
Dạng tiền kim loại của stronti
1
Dạng tiền kim loại của stronti
1
Dạng tiền kim loại của stronti