proto-race
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủng tộc nguyên thủy hoặc nguyên thủy; một cuộc đua của bạndanh từA primal or primordial race; an ur-race
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proto-raceDạng gốc (base form)
- proto-racesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proto-racismdanh từ | danh từ | Thái độ và hành động thể hiện những định kiến và khuôn mẫu tương tự như thái độ phân biệt chủng tộc có trước khái niệm chủng tộc dựa trên cơ sở sinh học hiện đại |
| proto-racialtính từ | tính từ | Liên quan đến những ý tưởng hoặc hệ tư tưởng chủng tộc sớm hoặc hình thành |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)