Dịch

proto-race

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủng tộc nguyên thủy hoặc nguyên thủy; một cuộc đua của bạndanh từA primal or primordial race; an ur-race

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proto-raceDạng gốc (base form)
  2. proto-racesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

proto-racismdanh từThái độ và hành động thể hiện những định kiến và khuôn mẫu tương tự như thái độ phân biệt chủng tộc có trước khái niệm chủng tộc dựa trên cơ sở sinh học hiện đại
proto-racialtính từLiên quan đến những ý tưởng hoặc hệ tư tưởng chủng tộc sớm hoặc hình thành

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI