Dịch

proto-forester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sĩ quan được bổ nhiệm làm thủ lĩnh của Windsor, để nghe mọi nguyên nhân cái chết hoặc thương tật, hoặc việc giết hại những con nai của nhà vuadanh từAn officer appointed chief of Windsor, to hear all causes of death or maim, or of the slaughter of the king's deer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proto-foresterDạng gốc (base form)
  2. proto-forestersSố nhiều (plural)

AI