Dịch

proterogynous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhụy chín trước, có yếu tố cái chín trướctính từkhông so sánh (not comparable)protogynous.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI