Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proterogynous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhụy chín trước, có yếu tố cái chín trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
protogynous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
proterandrous
Nguồn gốc
(etymology)
protero-
+
-gyny
+
-ous
AI
1
Có nhụy chín trước
1
Có nhụy chín trước
1
Có nhụy chín trước