Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proterandry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nhị chín trước, tính yếu tố đực chín trước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being proterandrous.
AI
1
Tính nhị chín trước
1
Tính nhị chín trước
1
Tính nhị chín trước