Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protein kinase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kinase có cơ chất là protein
danh từ
a kinase whose substrate is a protein
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protein kinase
Dạng gốc
(base form)
protein kinase
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kinase có cơ chất là protein
1
Kinase có cơ chất là protein
1
Kinase có cơ chất là protein