Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosthodontic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phục hình răng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to prosthodontics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prosthodontic
prosthodontic
s
Bộ phận nha khoa làm răng giả
danh từ
prosthodonti
st
Một người chuyên về chỉnh nha
danh từ
AI
1
Liên quan đến phục hình răng
1
Liên quan đến phục hình răng
1
Liên quan đến phục hình răng