Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosoplectenchyma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prosenchyma
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of prosenchyma
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prosenchyma
AI
1
Đồng nghĩa với prosenchyma
1
Đồng nghĩa với prosenchyma
1
Đồng nghĩa với prosenchyma