Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosodeme
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm vị trải dài trên nhiều đoạn âm thanh
danh từ
A phoneme that extends over more than one segment of sound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prosodeme
Dạng gốc
(base form)
prosodeme
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prosody
+
-eme
AI
1
Âm vị trải dài trên nhiều đoạn âm thanh
1
Âm vị trải dài trên nhiều đoạn âm thanh
1
Âm vị trải dài trên nhiều đoạn âm thanh