Dịch

prosencephalon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Não trướcdanh từThe forebrain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. prosencephalonDạng gốc (base form)
  2. prosencephala (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. prosencephalonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

pros-encephalon

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπρόσωprósō

Họ từ (word family)

cùng gốc prosencephalon

Ngôn ngữ khác

AI