Dịch

proscriptivist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được đặc trưng bởi việc cấm đoán; một người có xu hướng đăng kýdanh từOne who is characterized by proscribing; one who tends to proscribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proscriptivistDạng gốc (base form)
  2. proscriptivistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […]

AI