proscriptivist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được đặc trưng bởi việc cấm đoán; một người có xu hướng đăng kýdanh từOne who is characterized by proscribing; one who tends to proscribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proscriptivistDạng gốc (base form)
- proscriptivistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […]