proroguement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chuẩn bị trước; một sự kéo dài hoặc mở rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of proroguing; a prolongation or extension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proroguementDạng gốc (base form)
- proroguementsSố nhiều (plural)