Dịch

proroguement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chuẩn bị trước; một sự kéo dài hoặc mở rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of proroguing; a prolongation or extension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proroguementDạng gốc (base form)
  2. proroguementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI