Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propounder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xuất
danh từ
One who propounds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propounder
Dạng gốc
(base form)
propounder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
propound
+
-er
AI
1
Người đề xuất
1
Người đề xuất
1
Người đề xuất