Dịch

prophetism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc của các nhà tiên tri; lời tiên tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The work of prophets; prophecy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prophetismDạng gốc (base form)
  2. prophetismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI