prophetism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc của các nhà tiên tri; lời tiên tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The work of prophets; prophecy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prophetismDạng gốc (base form)
- prophetismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha