Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propargylate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit propargylic
danh từ
Any salt or ester of propargylic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propargylate
Dạng gốc
(base form)
propargylate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
propargylate
propargylate
d
Được sửa đổi bằng cách truyền bá
tính từ
AI
1
Các muối hoặc este của axit propargylic
1
Các muối hoặc este của axit propargylic
1
Các muối hoặc este của axit propargylic