propagandum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ý tưởng hoặc chủ đề được lan truyền với mục đích thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến số lượng lớn người, bất kể giá trị thực tế của nódanh từAn idea or topic spread with the goal of convincing or influencing large numbers of people, regardless of its actual validity.
- Chiến dịch để truyền bá một ý tưởng hoặc chủ đề như vậydanh từA campaign to spread such an idea or topic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- propagandumDạng gốc (base form)
- propaganda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprōpāgandum
Ví dụ
- , , , . , .
- , , , .
- , , , , .