Dịch

pronominal verb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng động từ có đại từ kèm theo trong một số ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha)danh từA form of verb that has an attached pronoun in some languages (e.g. French, Spanish).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pronominal verbDạng gốc (base form)
  2. pronominal verbsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI