pronominal verb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng động từ có đại từ kèm theo trong một số ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha)danh từA form of verb that has an attached pronoun in some languages (e.g. French, Spanish).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pronominal verbDạng gốc (base form)
- pronominal verbsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha