pronghorn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con linh dương có gạc nhiều nhánhdanh từA North American mammal, Antilocapra americana, that resembles an antelope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pronghornDạng gốc (base form)
- pronghornsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 250 15% 1900 ( 1997) ( 4–7).
- 10- 1981-90 736 . 1980-90, 13.5 Trans-Pecos, , , .