Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prominency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Như prominence
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Prominence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prominency
Dạng gốc
(base form)
prominenc
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Như prominence
1
Như prominence
1
Như prominence