Dịch

prominency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Như prominencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Prominence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prominencyDạng gốc (base form)
  2. prominenciesSố nhiều (plural)

AI