Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
progenitiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của khả năng sinh sản (có thể sinh con)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being progenitive (able to produce offspring).
Nguồn gốc
(etymology)
progenitive
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của khả năng sinh sản (có thể sinh con)
1
Trạng thái hoặc chất lượng của khả năng sinh sản (có thể sinh con)
1
Trạng thái hoặc chất lượng của khả năng sinh sản (có thể sinh con)