Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
professional training
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đào tạo chuyên nghiệp, huấn luyện nghề nghiệp
danh từ
instruction aimed at developing job skills
Ví dụ
She
enrolled
in
professional
training
to
become
a
nurse
.
Cô ấy đăng ký đào tạo chuyên nghiệp để trở thành y tá.
AI
1
Đào tạo chuyên nghiệp
1
Đào tạo chuyên nghiệp
1
Đào tạo chuyên nghiệp