Dịch

professional training

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đào tạo chuyên nghiệp, huấn luyện nghề nghiệpdanh từinstruction aimed at developing job skills

Ví dụ

  • .Cô ấy đăng ký đào tạo chuyên nghiệp để trở thành y tá.

AI