Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
professional practice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực hành nghề nghiệp, công việc chuyên môn
danh từ
the work performed by someone in a profession
Ví dụ
Continuous
learning
is
essential
in
professional
practice
.
Việc học liên tục là cần thiết trong thực hành nghề nghiệp
AI
1
Thực hành nghề nghiệp
1
Thực hành nghề nghiệp
1
Thực hành nghề nghiệp