Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procrastinative
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trì hoãn; chần chừ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Tending to procrastinate; supporting or suggesting procrastination.
Nguồn gốc
(etymology)
procrastinate
+
-ive
AI
1
Trì hoãn
1
Trì hoãn
1
Trì hoãn