Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
processionize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
động từ
nội động từ
(intransitive)
To walk in a procession.
AI
1
Đi trong đám rước
1
Đi trong đám rước
1
Đi trong đám rước