Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proboscidiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình vòi
tính từ
probosciform (having the form or uses of a proboscis)
Ví dụ
a
proboscidiform
mouth
AI
1
Hình vòi
1
Hình vòi
1
Hình vòi